bleeding heart
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người quá xúc động (thường mang hàm ý chỉ trích): "bleeding heart" dùng để chỉ một người có lòng thương cảm quá mức, đặc biệt là dành cho những người bị coi là bị bóc lột hoặc thiệt thòi. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích người đó là quá mềm yếu hoặc không thực tế trong chính sách xã hội.
- Cây hoa (thực vật): "bleeding heart" cũng là tên gọi của một loại cây vườn có hoa hình trái tim rủ xuống màu hồng đậm.
Ví dụ sử dụng
Người quá xúc động:
- He's such a bleeding heart; he wants to give money to every homeless person he sees. (Anh ta đúng là một người quá xúc động; anh ta muốn cho tiền mọi người vô gia cư mà anh ta thấy.)
- Critics called her a bleeding heart liberal for supporting welfare programs. (Các nhà phê bình gọi bà là một người tự do quá xúc động vì ủng hộ các chương trình phúc lợi.)
Cây hoa:
- She planted a bleeding heart in her garden for its beautiful pink flowers. (Cô ấy trồng một cây hoa tim rủ trong vườn vì những bông hoa màu hồng đẹp của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bleeding heart liberal": cụm từ mang tính chính trị, dùng để chỉ trích những người theo chủ nghĩa tự do được cho là quá thiên về lòng thương cảm, thiếu thực tế.
- The politician was dismissed as a bleeding heart liberal by his opponents. (Chính trị gia đó bị các đối thủ coi là một người tự do quá xúc động.)
"bleeding heart" (nghĩa bóng): có thể dùng như một tính từ trong văn nói không chính thức.
- Stop your bleeding heart attitude; we need practical solutions. (Đừng có thái độ quá xúc động đó nữa; chúng ta cần các giải pháp thực tế.)
Các biến thể và từ gần giống
- Bleeding-heart (tính từ): dạng ghép, mang nghĩa "quá xúc động, giàu lòng thương cảm một cách thái quá".
- His bleeding-heart speech didn't convince anyone. (Bài phát biểu quá xúc động của anh ta không thuyết phục được ai.)
Từ đồng nghĩa
- Softhearted: mềm lòng, dễ xúc động.
- Sentimentalist: người đa cảm.
- Do-gooder: người thích làm việc tốt (thường mang hàm ý chế giễu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "bleeding heart".
Thành ngữ liên quan
Heart on one's sleeve: bộc lộ cảm xúc một cách công khai, dễ bị tổn thương.
- He wears his heart on his sleeve, which is why people call him a bleeding heart. (Anh ta luôn bộc lộ cảm xúc, đó là lý do mọi người gọi anh ta là kẻ quá xúc động.)
Tender heart: trái tim dịu dàng, dễ mủi lòng.
- Her tender heart makes her a bleeding heart in the eyes of critics. (Trái tim dịu dàng của cô ấy khiến cô trở thành kẻ quá xúc động trong mắt những nhà phê bình.)